Thực tế là: các công ty ở Brazil đã tích hợp Trí tuệ Nhân tạo (AI) vào chiến lược kinh doanh của họ - ít nhất 98% trong số đó, theo nghiên cứu được thực hiện vào cuối năm 2024. Tuy nhiên, vấn đề là chỉ 25% các tổ chức tuyên bố đã sẵn sàng triển khai AI. Số còn lại gặp khó khăn về cơ sở hạ tầng, quản lý dữ liệu và thiếu nhân lực chuyên môn. Nhưng điều này không có nghĩa là 75% còn lại đang chờ đợi điều kiện lý tưởng để thúc đẩy dự án của họ: ngược lại, các công ty này vẫn đang tiếp tục triển khai công nghệ.
Vấn đề là chỉ một trong năm công ty có thể tích hợp AI vào hoạt động kinh doanh của mình - theo báo cáo toàn cầu mới được Qlik hợp tác với ESG công bố gần đây. Hơn nữa, chỉ 47% công ty báo cáo đã triển khai các chính sách quản trị dữ liệu. Những con số này mang tính toàn cầu - và sẽ không ngạc nhiên nếu số liệu thống kê của Brazil thậm chí còn cao hơn. Và mặc dù AI hiện đang được áp dụng riêng lẻ, và "điểm khởi đầu" của công nghệ này thường là dịch vụ khách hàng, nhưng rủi ro tài chính, quy định và danh tiếng vẫn tồn tại.
Các công ty lựa chọn triển khai AI mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ gặp phải nhiều trở ngại. Các nghiên cứu điển hình đã chỉ ra rằng các thuật toán được quản lý kém có thể duy trì sự thiên vị hoặc xâm phạm quyền riêng tư, dẫn đến thiệt hại về uy tín và tài chính. Quản trị AI không chỉ là vấn đề công nghệ, mà còn là vấn đề thực thi và thẩm định: nếu không có chiến lược rõ ràng, rủi ro sẽ tăng theo cơ hội - từ vi phạm quyền riêng tư và lạm dụng dữ liệu đến các quyết định tự động thiếu minh bạch hoặc thiên vị gây mất lòng tin.
Áp lực pháp lý và tuân thủ: Nền tảng của quản trị AI
Nhu cầu thiết lập quản trị AI không chỉ phát sinh từ mặt trận kinh doanh: các quy định mới đang xuất hiện và tiến triển diễn ra nhanh chóng, kể cả ở Brazil.
Vào tháng 12 năm 2024, Thượng viện Liên bang đã thông qua Dự luật 2338/2023 , đề xuất một khuôn khổ quản lý cho AI với các hướng dẫn sử dụng có trách nhiệm. Dự luật áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro , tương tự như phương pháp của Liên minh Châu Âu, phân loại các hệ thống AI theo khả năng gây tổn hại đến các quyền cơ bản của chúng. Các ứng dụng gây ra rủi ro quá mức, chẳng hạn như thuật toán vũ khí tự động hoặc công cụ giám sát hàng loạt, sẽ bị cấm , các hệ thống AI sinh sản và đa năng sẽ được yêu cầu phải trải qua các đánh giá rủi ro trước khi đưa ra thị trường.
Ngoài ra còn có các yêu cầu về minh bạch, ví dụ, yêu cầu các nhà phát triển phải tiết lộ liệu họ có sử dụng nội dung có bản quyền khi đào tạo mô hình hay không. Đồng thời, cũng có những thảo luận về việc giao cho Cơ quan Bảo vệ Dữ liệu Quốc gia (ANPD) một vai trò trung tâm trong việc điều phối quản trị AI trong nước, tận dụng khuôn khổ bảo vệ dữ liệu hiện có. Những sáng kiến lập pháp này báo hiệu rằng các công ty sẽ sớm có những nghĩa vụ rõ ràng liên quan đến việc phát triển và sử dụng AI - từ các hoạt động báo cáo và giảm thiểu rủi ro đến việc tính toán các tác động của thuật toán.
Tại Hoa Kỳ và Châu Âu, các cơ quan quản lý đã tăng cường giám sát các thuật toán, đặc biệt là sau khi các công cụ AI tạo sinh trở nên phổ biến, gây ra tranh luận công khai. Đạo luật AI đã có hiệu lực tại EU và việc thực hiện dự kiến kết thúc vào ngày 2 tháng 8 năm 2026, khi hầu hết các nghĩa vụ của tiêu chuẩn này được áp dụng, bao gồm các yêu cầu đối với hệ thống AI có rủi ro cao và các mô hình AI đa năng.
Tính minh bạch, đạo đức và trách nhiệm giải trình của thuật toán
Ngoài khía cạnh pháp lý, quản trị AI còn bao gồm các nguyên tắc đạo đức và trách nhiệm, vượt ra ngoài phạm vi "tuân thủ pháp luật". Các công ty đang nhận ra rằng, để giành được sự tin tưởng của khách hàng, nhà đầu tư và toàn xã hội, tính minh bạch về cách thức sử dụng AI là điều thiết yếu. Điều này đòi hỏi việc áp dụng một loạt các quy trình nội bộ, chẳng hạn như đánh giá trước tác động của thuật toán, quản lý chất lượng dữ liệu nghiêm ngặt và kiểm toán mô hình độc lập.
Việc triển khai các chính sách quản trị dữ liệu lọc và lựa chọn dữ liệu đào tạo một cách cẩn thận, tránh những thành kiến phân biệt đối xử có thể tồn tại trong thông tin được thu thập cũng rất quan trọng.
Khi một mô hình AI đi vào hoạt động, công ty phải tiến hành kiểm tra, xác thực và kiểm toán định kỳ các thuật toán, đồng thời ghi lại các quyết định và tiêu chí được sử dụng. Hồ sơ này có hai lợi ích: giúp giải thích cách thức hoạt động của hệ thống và cho phép giải trình trong trường hợp xảy ra lỗi hoặc kết quả không như mong đợi.
Quản trị: đổi mới với giá trị cạnh tranh
Một quan niệm sai lầm phổ biến là quản trị AI hạn chế sự đổi mới. Ngược lại, một chiến lược quản trị tốt cho phép đổi mới an toàn, khai phá toàn bộ tiềm năng của AI một cách có trách nhiệm. Các công ty xây dựng khuôn khổ quản trị sớm có thể giảm thiểu rủi ro trước khi chúng trở thành vấn đề, tránh việc phải làm lại hoặc gây ra các vụ bê bối làm chậm trễ dự án.
Kết quả là, các tổ chức này gặt hái được nhiều giá trị hơn nhanh hơn từ các sáng kiến của mình. Bằng chứng thị trường củng cố mối tương quan này: một cuộc khảo sát toàn cầu cho thấy các công ty có sự giám sát lãnh đạo tích cực đối với quản trị AI báo cáo những tác động tài chính vượt trội từ việc sử dụng AI tiên tiến.
Hơn nữa, chúng ta đang ở thời điểm mà người tiêu dùng và nhà đầu tư ngày càng nhận thức rõ hơn về việc sử dụng công nghệ một cách có đạo đức – và việc thể hiện cam kết này đối với quản trị có thể tạo nên sự khác biệt giữa một công ty với đối thủ cạnh tranh.
Trên thực tế, các tổ chức có hệ thống quản trị trưởng thành báo cáo những cải thiện không chỉ về bảo mật mà còn về hiệu quả phát triển - các giám đốc điều hành chỉ ra việc rút ngắn thời gian chu kỳ dự án AI nhờ các tiêu chuẩn rõ ràng ngay từ đầu. Nghĩa là, khi các yêu cầu về quyền riêng tư, khả năng giải thích và chất lượng được xem xét ngay từ đầu trong giai đoạn thiết kế, việc sửa chữa tốn kém sẽ được tránh khỏi sau này.
Do đó, quản trị đóng vai trò như một kim chỉ nam cho đổi mới bền vững, định hướng đầu tư đúng chỗ và cách thức mở rộng quy mô giải pháp một cách có trách nhiệm. Và bằng cách liên kết các sáng kiến AI với chiến lược và giá trị doanh nghiệp, quản trị đảm bảo rằng đổi mới luôn phục vụ các mục tiêu kinh doanh và danh tiếng lớn hơn, thay vì đi theo một con đường riêng lẻ hoặc có khả năng gây hại.
Việc xây dựng chiến lược quản trị AI, trên hết, là một bước đi chiến lược để định vị cạnh tranh. Trong hệ sinh thái ngày nay, nơi các quốc gia và doanh nghiệp đang bị cuốn vào cuộc đua công nghệ, những ai đổi mới với sự tự tin và uy tín sẽ dẫn đầu. Các công ty lớn thiết lập hệ thống quản trị hiệu quả có thể cân bằng giữa việc giảm thiểu rủi ro với việc tối đa hóa lợi ích của AI, thay vì hy sinh cái này cho cái kia.
Cuối cùng, quản trị AI không còn là tùy chọn mà là một mệnh lệnh chiến lược. Đối với các công ty lớn, việc xây dựng chiến lược quản trị giờ đây đồng nghĩa với việc xác định các tiêu chuẩn, biện pháp kiểm soát và giá trị sẽ định hướng việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong những năm tới. Điều này bao gồm mọi thứ, từ việc tuân thủ các quy định mới nổi đến việc xây dựng các cơ chế đạo đức và minh bạch nội bộ, nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa giá trị một cách cân bằng. Những người hành động kịp thời sẽ gặt hái thành quả bằng sự đổi mới liên tục và danh tiếng vững chắc, định vị mình trong một thị trường ngày càng được thúc đẩy bởi AI.